I. NHỮNG BẢN VẼ MỚI
Khi tiếng ken két của động cơ hơi nước vẫn còn văng vẳng trong xưởng rèn, Minh Hà đã ngồi trước bàn làm việc, ba tờ giấy dầu trải dài, cây bút chì than lướt trên bề mặt với những đường nét dứt khoát.
Ba ngày sau khi động cơ chạy ổn định, cậu cho gọi Isfahani, Darby và Cao Lỗ.
Ba người bước vào phòng, mắt còn vương chút bụi than và mùi dầu mỡ. Isfahani tay vẫn cầm chiếc đục – ông đang ở giữa công việc khi được gọi. Darby mang theo một cuốn sổ tay dày, bìa da đã sờn, bên trong ghi chép hàng trăm con số. Cao Lỗ đến sau cùng, bộ dáng trầm tĩnh như mọi khi, nhưng đôi mắt ông sáng hơn thường lệ.
“Các ngươi xem đây.” Minh Hà đẩy ba tờ giấy về phía họ.
Tờ thứ nhất – Bản vẽ tàu vận tải hạng nặng.
Isfahani cầm lên, mắt mở to. Con tàu dài 25 mét – dài hơn bất kỳ thứ gì ông từng đóng. Nhưng không phải kích thước làm ông ngạc nhiên. Mà là cấu trúc.
“Bệ Hạ, đây là… hai lớp vỏ?”
“Đúng vậy.” Minh Hà đứng dậy, chỉ vào bản vẽ. “Lớp ngoài bằng tre Guadua – như các tàu hiện tại. Nhưng lớp trong, thay vì gỗ thường, ta muốn dùng khung thép và ván ép từ gỗ Betula schmidtii.”
Darby cúi sát vào bản vẽ. “Khung thép? Làm thế nào để uốn thép thành cong như vậy?”
“Dùng lực từ động cơ hơi nước.” Minh Hà đáp. “Ta đã tính toán. Một xi lanh thủy lực đơn giản, dùng áp suất nước thay vì hơi nước, có thể tạo ra lực 5 tấn. Đủ để uốn thép tấm dày 1 cm thành bất kỳ hình dạng nào.”
Cao Lỗ im lặng, nhưng tay ông đặt lên tờ giấy thứ hai.
Tờ thứ hai – Cải tiến vật liệu từ cung trợ lực.
“Đây là phần quan trọng nhất.” Minh Hà nói, giọng trầm xuống. “Chúng ta đã có Cương Vân Thảo – loại dây có độ giãn gần như bằng không, độ bền kéo cực cao. Nó không chỉ dùng để làm dây cung. Nó có thể làm dây neo, dây kéo buồm, và thậm chí là dây chằng chịu lực cho toàn bộ khung tàu.”
Isfahani ngước lên, mắt sáng. “Thưa Bệ Hạ, nếu dùng Cương Vân Thảo thay cho dây gai thông thường, mỗi sợi dây neo có thể chịu lực gấp năm lần. Tàu có thể thả neo ở vùng nước sâu hơn, tránh được gió bão.”
“Và còn nữa.” Minh Hà chỉ vào tờ thứ ba – Hệ thống buồm cải tiến.
“Dây leo đàn tính – thứ đã được dùng làm dây trợ lực cho cung – có độ đàn hồi và khả năng phục hồi siêu cấp. Ta muốn dùng nó làm dây kéo buồm chính. Khi gió mạnh, dây sẽ giãn ra một chút, giảm tải đột ngột lên cột buồm. Khi gió yếu, nó co lại, giữ cho buồm luôn căng.”
Darby gật gù. “Một hệ thống treo tự động. Ở thế giới cũ của thần, người ta phải dùng ròng rọc và lò xo phức tạp mới làm được điều đó.”
“Và chúng ta làm bằng thực vật sống.” Minh Hà nói, khóe miệng nhếch lên. “Rẻ hơn, nhẹ hơn, và dễ thay thế hơn.”
Cả ba người im lặng một lúc, nhìn vào ba tờ giấy trải dài trên bàn. Họ không nói gì, nhưng mỗi người đều hiểu: đây không chỉ là những bản vẽ tàu thuyền. Đây là một cuộc cách mạng – nơi công nghệ từ động cơ hơi nước, vật liệu từ cung trợ lực, và tay nghề từ những người thợ giỏi nhất được kết hợp thành một thể thống nhất.
“Bắt đầu ngay trong tuần này.” Minh Hà nói. “Ta muốn nhìn thấy con tàu đầu tiên hoàn thành trong ba tháng.”
Isfahani cầm bản vẽ lên, cất cẩn thận vào trong túi vải. “Thần sẽ không ngủ cho đến khi nó nổi, thưa Bệ Hạ.”
“Bậc thầy nên ngủ.” Minh Hà nhìn ông, giọng không phải ra lệnh, mà như một lời khuyên của người bạn. “Sức khỏe của bậc thầy cũng quan trọng như những tấm ván.”
Isfahani không đáp. Chỉ cúi đầu, rồi lui ra.
Darby và Cao Lỗ theo sau. Trước khi đóng cửa, Darby quay lại nhìn Minh Hà.
“Bệ Hạ, thần có một câu hỏi.”
“Hỏi đi.”
“Những bản vẽ này – Bệ Hạ đã nghĩ ra chúng từ khi nào?”
Minh Hà nhìn ông một lúc lâu.
“Từ cái đêm ta đứng ở mũi đất Kiên Giang, nhìn ra biển.” Cậu đáp. “Khi đó ta biết rằng, Đại Việt không thể mãi mãi chỉ dựa vào những chiếc thuyền nhỏ để vươn ra thế giới.”
Darby gật đầu, không hỏi thêm.
Cánh cửa khép lại.
Minh Hà ngồi lại một mình, nhìn ra cửa sổ nơi những người thợ đang hối hả di chuyển. Cậu nghĩ về những con tàu sẽ ra khơi, những chuyến hàng sẽ đến Đại Tần.
Đại Việt cần một hạm đội.
Và hạm đội ấy phải được xây dựng từ những thứ mình đang có – không chờ đợi, không do dự.
II. BA NGÀY VÀ BA ĐÊM
Isfahani, Darby và Cao Lỗ ở lại xưởng đóng tàu suốt ba ngày liền.
Họ không về nhà. Họ ăn qua loa, ngủ gật trên những tấm ván thừa, và thức dậy khi những người thợ khác còn chưa kịp nhóm lò.
Isfahani tập trung vào khung thép.
Lần đầu tiên trong đời, ông phải uốn những thanh thép dày 1 cm thành hình cung, theo đúng đường cong trên bản vẽ. Darby chế tạo một chiếc máy ép thủy lực đơn giản – một xi lanh bằng đồng, một piston, và nước được bơm bằng tay. Mỗi lần đẩy tay quay, áp suất nước ép thanh thép từ từ biến dạng, tạo thành hình dạng mong muốn.
“Quá chậm.” Isfahani lẩm bẩm, khi chiếc máy ép mất mười phút để uốn một thanh thép. “Với tốc độ này, mất một năm mới xong một con tàu.”
Darby đứng bên cạnh, tay cầm bút tính toán. “Nếu dùng động cơ hơi nước để dẫn động bơm, thay vì tay người, áp suất có thể tăng gấp ba. Nhưng động cơ hơi nước hiện tại quá to, không thể đặt gần xưởng tàu.”
Cao Lỗ, người từ đầu đến giờ im lặng quan sát, bỗng lên tiếng.
“Đưa thanh thép vào lò rèn trước khi ép. Nó sẽ mềm hơn, dễ uốn hơn.”
Isfahani nhìn ông, rồi nhìn Darby. Cả hai cùng gật đầu.
Họ đưa thanh thép vào lò, nung đến đỏ rực, rồi đưa lên máy ép. Lần này, mỗi lần bơm tay chỉ mất ba phút. Vẫn chậm, nhưng nhanh hơn trước.
“Đủ để bắt đầu.” Isfahani nói. “Và trong khi làm, chúng ta sẽ nghĩ ra cách làm nhanh hơn.”
Darby cười khổ. “Bậc thầy có giống thần không? Càng làm càng thấy mình thiếu thời gian.”
“Không.” Isfahani đáp, mắt không rời khỏi thanh thép đang dần uốn cong. “Ta càng làm càng thấy mình còn quá trẻ.”
Darby nhìn ông, không hiểu.
“Còn quá trẻ để chết.” Isfahani nói, giọng bình thản. “Vì còn quá nhiều thứ chưa làm.”
III. SỨC MẠNH BỊ LÃNG QUÊN
Ba ngày sau, Minh Hà đến trại huấn luyện của Hạng Vũ.
Trời vừa sáng, sương vẫn còn đọng trên những ngọn cỏ. Hạng Vũ đang đứng giữa bãi đất trống, tay cầm một thanh gỗ dài, quát tháo đám lính trẻ đang tập chèo thuyền trên cạn – một phát minh của chính ông: những mái chèo gắn vào khung gỗ cố định, để lính có thể tập động tác hàng nghìn lần trước khi xuống nước thật.
“Mạnh hơn! Đều hơn! Ta không cần những kẻ khua nước, ta cần những người chèo thuyền!”
Minh Hà đứng ở rìa bãi tập, chờ ông kết thúc.
Khi những người lính được nghỉ, Hạng Vũ bước tới, mồ hôi ướt đẫm áo.
“Bệ Hạ, thần xin lỗi vì đã để ngài chờ.”
“Không sao.” Minh Hà bước về phía một tấm bản đồ lớn treo trên lều tạm. “Ta có thứ muốn nói với tướng quân. Về thứ đã bị chúng ta lãng quên suốt thời gian qua.”
Hạng Vũ nhíu mày. “Thưa Bệ Hạ, đó là gì?”
Minh Hà quay lại nhìn ông.
“Chỉ số Hazard.”
Hạng Vũ im lặng.
Minh Hà bước tới chỗ một chiếc bàn gỗ, trên đó để sẵn một tờ giấy dài, viết đầy những con số và biểu đồ.
“Chúng ta đã kích hoạt chỉ số Hazard cho các tướng lĩnh và binh sĩ từ rất sớm. Hạng Vũ tướng quân – 3.3. Mông Kha – 2.4. Triết Biệt – 2.6. Ngay cả những binh sĩ thường cũng có mức 1.7-1.8.”
Hạng Vũ gật đầu. “Thần nhớ. Nhưng từ sau chiến dịch Lĩnh Nam, chúng ta hầu như không khai thác sức mạnh đó. Thần đã tự hỏi, liệu nó có bị mất đi không?”
“Không mất.” Minh Hà đáp. “Nó vẫn ở đó, trong cơ thể mỗi người. Nhưng chúng ta đã không có thời gian để huấn luyện bài bản. Ta đã sai.”
Câu nói cuối cùng khiến Hạng Vũ ngước nhìn. Một vị vua thừa nhận mình sai – điều đó không thường xảy ra.
“Vậy Bệ Hạ muốn thần làm gì?”
Minh Hà chỉ vào tờ giấy – một giáo án huấn luyện dày đặc, được viết bằng thứ ngôn ngữ khô khan nhưng chính xác của một người đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
“Chương trình huấn luyện đặc chủng dựa trên chỉ số Hazard.”
IV. GIÁO ÁN TỪ NHỮNG CHIẾN TRƯỜNG VĨ ĐẠI
Minh Hà bắt đầu giải thích, giọng bình thản như đang giảng bài, nhưng mỗi câu chữ đều có trọng lượng.
“Ở thế giới cũ của ta, có những lực lượng đặc biệt – họ được huấn luyện để làm những việc mà người thường không thể. Ta đã tổng hợp các phương pháp từ nhiều quốc gia, và tinh chỉnh chúng cho phù hợp với cơ thể đã được kích hoạt Hazard của các binh sĩ.”
Hạng Vũ cầm tờ giấy lên, đọc.
GIAI ĐOẠN 1 – NỀN TẢNG THỂ LỰC (4 tuần)
Minh Hà chỉ vào phần đầu tiên.
“Với Hazard Level 1.7 trở lên, cơ thể binh sĩ đã vượt xa giới hạn người thường. Nhưng sức mạnh không kiểm soát sẽ gây hại. Ta muốn họ học cách cảm nhận dòng chảy của năng lượng trong cơ thể – giống như khí công trong võ thuật cổ truyền, nhưng có cơ sở khoa học.”
Cụ thể:
Chạy 20 km với trang bị đầy đủ (15 kg) trong 1 giờ 30 phút – người thường mất 3 giờ.
Bơi 5 km nước sông ngược dòng – rèn sức bền và khả năng thích nghi với dòng chảy.
Leo dây 10 mét mà không dùng chân – rèn sức mạnh bám và cơ tay.
Nhảy từ độ cao 5 mét xuống đất cát, tiếp đất an toàn – rèn phản xạ và khả năng chịu chấn động.
“Các bài tập này không khác gì huấn luyện đặc công. Nhưng với Hazard Level, cường độ có thể tăng gấp đôi, gấp ba.”
Hạng Vũ gật đầu. “Thần có thể làm những điều này từ lâu. Nhưng binh sĩ của thần – họ cần thời gian.”
“Ta cho tướng quân 4 tuần.”
GIAI ĐOẠN 2 – CHIẾN ĐẤU CÁ NHÂN (6 tuần)
Minh Hà chỉ xuống phần thứ hai.
“Hazard Level không chỉ tăng sức mạnh, mà còn tăng tốc độ phản xạ và khả năng xử lý tình huống. Binh sĩ của chúng ta có thể học các kỹ thuật chiến đấu mà người thường phải mất nhiều năm.”
Nội dung huấn luyện:
Cận chiến tốc độ cao: Đối kháng 1 vs 3, 1 vs 5, trong không gian hẹp (phỏng theo bài tập của lực lượng đặc nhiệm Nga Spetsnaz).
Chiến đấu trên không gian không ổn định: Trên thuyền đang lắc, trên dây thừng rung, trên bè nứa – rèn khả năng giữ thăng bằng khi tấn công.
Phản xạ bắn cung tốc độ: Bắn 10 mũi tên trong 15 giây, trúng 3 mục tiêu di động ở cự ly 30 mét. Với cung trợ lực và Hazard Level, điều này khả thi.
Chiến đấu dưới nước: Nín thở 3-4 phút (người thường chỉ 1-2 phút), tấn công và thoát hiểm trong môi trường ngập nước – lấy cảm hứng từ lực lượng bơi đặc công Việt Nam.
Hạng Vũ nghe, mắt sáng dần. “Những điều này, ngay cả Giang Đông tử đệ của thần cũng chưa ai làm được.”
“Họ sẽ làm được.” Minh Hà nói. “Vì họ không còn là người thường nữa. Họ là những chiến binh Hazard.”
GIAI ĐOẠN 3 – TÁC CHIẾN ĐỘI NHÓM (8 tuần)
Phần dài nhất, và cũng quan trọng nhất.
“Một người mạnh chỉ là một người. Mười người phối hợp nhịp nhàng có thể hạ gục một trăm kẻ hỗn loạn. Ta muốn các đội của chúng ta hoạt động như một thể thống nhất.”
Minh Hà lấy ra một tấm bản đồ khác – sơ đồ phân chia đội hình.
“Mỗi đội 5 người: 1 chỉ huy, 2 chiến binh cận chiến, 1 cung thủ, 1 y sĩ chiến trường (được huấn luyện sơ cứu tốc độ). Họ sẽ sống cùng nhau, tập cùng nhau, chiến đấu cùng nhau – đến mức có thể hiểu ý nhau chỉ qua ánh mắt.”
Các bài tập đội nhóm:
Tấn công đa hướng: Một đội 5 người phối hợp hạ gục 20 mục tiêu giả định trong 2 phút.
Bảo vệ VIP: Bảo vệ một người trong đoàn quân đang di chuyển, chống lại các đợt tấn công bất ngờ.
Thoát khỏi vòng vây: Một đội bị bao vây bởi quân số gấp 5, phải tìm cách đột phá mà không ai bị bắt.
Chiến đấu trong môi trường khắc nghiệt: Rừng rậm, đầm lầy, sa mạc, núi cao – mỗi tuần một địa hình mới.
Hạng Vũ đặt tờ giấy xuống, nhìn Minh Hà với ánh mắt khác.
“Bệ Hạ, những thứ này – thần chưa từng thấy trong bất kỳ binh thư nào. Kể cả binh pháp của Tôn Tử hay Ngô Khởi.”
“Vì những thứ này được viết bởi những người đã trải qua chiến tranh hiện đại, Hạng Vũ tướng quân ạ.” Minh Hà đáp, giọng có chút gì đó xa xôi. “Những bài học xương máu từ hàng trăm năm chiến tranh ở thế giới cũ của ta. Ta chỉ là người chép lại.”
Hạng Vũ im lặng một lúc lâu. Rồi ông cất tờ giấy vào lòng.
“Thần sẽ làm. Nhưng có một vấn đề.”
“Gì?”
“Thời gian. Bệ Hạ nói những giai đoạn này cần tổng cộng 18 tuần. Nhưng Đại Việt có thể chờ lâu như vậy không?”
Minh Hà nhìn ông, rồi nhìn ra xa – nơi những người lính trẻ đang mệt mỏi nghỉ ngơi bên những mái chèo.
“Đại Việt không cần một đội quân đông đảo, Hạng Vũ tướng quân. Đại Việt cần một đội quân mà mỗi người đều có thể làm việc của mười người. Nếu mất 18 tuần để có được những chiến binh như vậy – đó là 18 tuần xứng đáng.”
Hạng Vũ không nói gì. Ông chỉ cúi đầu, nắm chặt nắm đấm đặt lên ngực trái – cách ông thể hiện sự cam kết.
V. NHỮNG BÁO CÁO BUỔI CHIỀU
Khi mặt trời bắt đầu ngả sang màu cam, hai bóng dáng quen thuộc xuất hiện ở cổng trại.
Mỵ Nương và Huyền Trân.
Họ bước đến, tay cầm những cuộn giấy dài, mỗi người một vẻ. Mỵ Nương – ánh mắt sắc sảo, bước đi dứt khoát. Huyền Trân – nhẹ nhàng, nhưng không kém phần kiên định.
“Bệ Hạ.” Cả hai cùng cúi đầu.
Minh Hà ra hiệu cho Hạng Vũ tạm lui. Ông gật đầu, bỏ đi, để lại ba người trong không gian riêng.
“Có việc gì?” Minh Hà hỏi.
Mỵ Nương mở cuộn giấy thứ nhất.
“Báo cáo từ Bộ Tài chính. Ikeda đã hoàn thành kế hoạch xuất khẩu ba tháng đầu. Lượng gạo trắng tồn kho hiện tại là 1.200 tấn, đường cát 80 tấn, thép thanh 150 tấn. Tàu buôn đầu tiên sẽ rời cảng sau mười ngày nữa, chở 200 tấn gạo và 20 tấn đường sang Đại Tần. Doanh thu dự kiến 6.000 lượng bạc.”
Minh Hà gật đầu. “Đủ để chi trả cho các công trình đang xây dựng?”
“Dư một chút.” Mỵ Nương đáp, khóe miệng hơi nhếch. “Ikeda đề xuất dùng số dư đó để đầu tư thêm hai lò cao ở mỏ phía nam. Ông ấy đã tính toán, và thấy khả thi.”
“Để ta xem báo cáo chi tiết sau. Còn nữa không?”
Mỵ Nương lắc đầu. “Đó là tất cả.”
Minh Hà quay sang Huyền Trân.
Nàng mở cuộn giấy của mình.
“Báo cáo từ Bộ Dân sự. Việc cấp giấy chứng nhận đất đai đã cơ bản hoàn thành trên toàn lãnh thổ Đại Việt. Tổng số hộ dân được cấp giấy là 42.000, bao phủ hơn 90% dân số. Số còn lại là những hộ sống trong vùng sâu, chúng tôi đang tiếp tục tiếp cận.”
“Tốt.” Minh Hà nói. “Và việc tuyển thợ cho các xưởng mới?”
“Đã tuyển được 800 người. Trong đó, 300 đang học việc tại xưởng luyện kim, 200 tại xưởng đóng tàu, 150 tại xưởng cơ khí, và 150 đang được đào tạo để vận hành động cơ hơi nước.”
“Động cơ hơi nước?” Minh Hà ngạc nhiên. “Ai dạy họ?”
Huyền Trân mỉm cười – nụ cười nhẹ nhàng nhưng đầy tự hào.
“Darby. Ông ấy xin phép được tự mình đào tạo lớp thợ đầu tiên. Ông nói, ‘Nếu không có người biết sửa chữa, cỗ máy này sẽ chỉ là một đống sắt vụn sau một năm’.”
Minh Hà cười. “Darby nghĩ xa thật.”
“Ông ấy còn nói, ‘Bệ Hạ của chúng ta có thể nghĩ đến những điều vĩ đại, nhưng có người phải nghĩ đến những điều nhỏ bé’.”
Minh Hà không trả lời. Cậu nhìn ra xa, nơi những người thợ đang hối hả hoàn thiện những tấm ván cuối cùng trước khi trời tối.
Vĩ đại và nhỏ bé – cả hai đều cần.
Cậu không thể làm tất cả. Nhưng cậu có thể chọn đúng người để làm những việc cậu không làm được.
“Hai nàng làm tốt lắm.” Minh Hà quay lại, nhìn cả hai. “Ta sẽ xem báo cáo chi tiết vào tối nay. Giờ hãy về nghỉ ngơi.”
Mỵ Nương và Huyền Trân cúi đầu, rồi lui ra. Trước khi đi, Mỵ Nương khựng lại một chút, như muốn nói điều gì, nhưng rồi thôi.
Minh Hà nhìn theo bóng họ khuất sau những lều trại.
Cậu quay lại bản đồ huấn luyện, những dòng chữ khô khan nhưng ẩn chứa sức nặng của hàng trăm năm kinh nghiệm chiến tranh.
Thời gian không đợi ai.
Và Đại Việt còn quá nhiều việc phải làm.
Hết chương 61.
: Những chuyến tàu hàng đầu tiên rời cảng Đại Việt, hướng đến Đại Tần.
💬 Bình luận chương